Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铭心镂骨

Phồn thể: [銘心鏤骨]
míngxīnlòugǔ
Nghĩa tiếng Việtkhắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời; cảm kích không quên
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời
  2. 2 cảm kích không quên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập