Houzii
← Từ điển
Từ ghép

银莲花

Phồn thể: [銀蓮花]
yínliánhuā
Nghĩa tiếng Việthoa thu mẫu đơn
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 hoa thu mẫu đơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập