Houzii
← Từ điển
Từ ghép

银辉

Phồn thể: [銀輝]
yínhuī
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ; phủ ánh bạc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rực rỡ
  2. 2 phủ ánh bạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập