Houzii
← Từ điển
Từ ghép

销金窟

Phồn thể: [銷金窟]
xiāojīnkū
Nghĩa tiếng Việtnơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập