Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锄地

Phồn thể: [鋤地]
chúdì
Nghĩa tiếng Việtcuốc đất; làm cỏ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuốc đất
  2. 2 làm cỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập