Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chú

锄

Nghĩacái cuốc; cuốc hoặc đào; làm cỏ
Bộ thủ钅
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chúcái cuốc; cuốc hoặc đào; làm cỏ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 助

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.