Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
锄
Phồn thể: [鋤]Nghĩa tiếng Việtcái cuốc; cuốc hoặc đào; làm cỏ
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái cuốc
- 2 cuốc hoặc đào
- 3 làm cỏ
- 4 loại bỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 锄草[鋤草]cuốc cỏ; làm cỏ
- 锄地[鋤地]cuốc đất; làm cỏ
- 锄奸[鋤奸]trừ gian
- 锄犁[鋤犁]cái cày
- 锄头[鋤頭]cái cuốc
- 诛锄[誅鋤]nhổ tận gốc; trừ khử (phản bội)
- 鹤嘴锄[鶴嘴鋤]cây cuốc chim
- 锄强扶弱[鋤強扶弱]trừ kẻ mạnh giúp người yếu (thành ngữ); cướp của người giàu cho người nghèo
- 诛锄异己[誅鋤異己]tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn