Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

锄

Phồn thể: [鋤]
chú
Nghĩa tiếng Việtcái cuốc; cuốc hoặc đào; làm cỏ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái cuốc
  2. 2 cuốc hoặc đào
  3. 3 làm cỏ
  4. 4 loại bỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập