Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锄强扶弱

Phồn thể: [鋤強扶弱]
chúqiángfúruò
Nghĩa tiếng Việttrừ kẻ mạnh giúp người yếu (thành ngữ); cướp của người giàu cho người nghèo
  • 4 chữ
  • 41 nét