Từ ghép
诛锄异己
Phồn thể: [誅鋤異己]Nghĩa tiếng Việttiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiêu diệt những người bất đồng
- 2 tiêu diệt những người không đồng ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.