Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锅灶

Phồn thể: [鍋灶]
guōzào
Nghĩa tiếng Việtbếp; lò nấu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bếp
  2. 2 lò nấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập