Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锐气

Phồn thể: [銳氣]
ruìqì
Nghĩa tiếng Việttinh thần sắc bén; nhiệt huyết; động lực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần sắc bén
  2. 2 nhiệt huyết
  3. 3 động lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập