Houzii
← Từ điển
Từ ghép

避其锐气,击其惰归

Phồn thể: [避其銳氣,擊其惰歸]
bìqíruìqìjīqíduòguī
Nghĩa tiếng Việttránh kẻ địch khi hắn khí thế mạnh mẽ và tấn công khi hắn mệt mỏi rút lui (thành ngữ)
  • 9 chữ