Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锡剧

Phồn thể: [錫劇]
Xījù
Nghĩa tiếng Việtnhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (Wúxī))
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc kịch Vô Tích (phát triển ở khu vực quanh 无锡 (Wúxī))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập