Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锡金

Phồn thể: [錫金]
Xījīn
Nghĩa tiếng ViệtSikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập