Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锢漏锅

Phồn thể: [錮漏鍋]
gùlòuguō
Nghĩa tiếng Việtthợ hàn; thợ thủ công sửa nồi rò rỉ
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ hàn
  2. 2 thợ thủ công sửa nồi rò rỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập