Từ ghép
锢漏锅
Phồn thể: [錮漏鍋]Nghĩa
- 1 thợ hàn
- 2 thợ thủ công sửa nồi rò rỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.