Từ ghép
锣鼓点
Phồn thể: [鑼鼓點]Nghĩa
- 1 mẫu cố định của nhạc cụ gõ
- 2 nhịp điệu gõ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.