Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锥形瓶

Phồn thể: [錐形瓶]
zhuīxíngpíng
Nghĩa tiếng Việtbình tam giác
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 bình tam giác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập