Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦标

Phồn thể: [錦標]
jǐnbiāo
Nghĩa tiếng Việtgiải thưởng; cúp; danh hiệu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải thưởng
  2. 2 cúp
  3. 3 danh hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập