Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锦标赛

Phồn thể: [錦標賽]
jǐnbiāosài
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi vô địch; giải vô địch
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc thi vô địch
  2. 2 giải vô địch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập