Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锭

Phồn thể: [錠]
dìng
Nghĩa tiếng Việtthoi dệt; vàng thỏi; bánh thuốc ép, v.v.
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thoi dệt
  2. 2 vàng thỏi
  3. 3 bánh thuốc ép, v.v.
  4. 4 lượng từ cho: thỏi vàng bạc, thỏi mực

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập