Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锯棕榈

Phồn thể: [鋸棕櫚]
jùzōnglǘ
Nghĩa tiếng Việtcọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 cọ saw palmetto (Serenoa repens, một loại cọ nhỏ, chiết xuất từ quả của nó được dùng trong y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập