Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锯齿形

Phồn thể: [鋸齒形]
jùchǐxíng
Nghĩa tiếng Việthình răng cưa; ziczac
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình răng cưa
  2. 2 ziczac

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập