Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镀

Phồn thể: [鍍]
dù
Nghĩa tiếng Việtmạ (vàng, bạc,...); (tiền tố) mạ -
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa