Từ ghép
镀金
Phồn thể: [鍍金]Nghĩa tiếng Việtmạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mạ vàng; dát vàng
- 2 (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.