Từ ghép
镇定剂
Phồn thể: [鎮定劑]Nghĩa
- 1 thuốc an thần
- 2 chất ức chế
- 3 thuốc giảm đau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.