Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镇定剂

Phồn thể: [鎮定劑]
zhèndìngjì
Nghĩa tiếng Việtthuốc an thần; chất ức chế; thuốc giảm đau
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa