Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镌心铭骨

Phồn thể: [鐫心銘骨]
juānxīnmínggǔ
Nghĩa tiếng Việtkhắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 khắc cốt ghi tâm (thành ngữ); ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập