Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镕

Phồn thể: [鎔]
róng
Nghĩa tiếng Việtnấu chảy; dung hợp; biến thể của 熔 (róng)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa