Chữ đơn
镕
Phồn thể: [鎔]Nghĩa tiếng Việtnấu chảy; dung hợp; biến thể của 熔 (róng)
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nấu chảy
- 2 dung hợp
- 3 biến thể của 熔 (róng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.