Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

镖

Phồn thể: [鏢]
biāo
Nghĩa tiếng Việtvũ khí phóng giống như phi tiêu; hàng hóa được bảo vệ bởi đoàn hộ tống vũ trang
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa