Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长叹

Phồn thể: [長嘆]
chángtàn
Nghĩa tiếng Việtthở dài một hơi; sự thở dài sâu
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thở dài một hơi
  2. 2 sự thở dài sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập