Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长嘴鹩鹛

Phồn thể: [長嘴鷯鶥]
chángzuǐliáoméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)
  • 4 chữ
  • 51 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dài (Rimator malacoptilus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập