Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长嘴鹬

Phồn thể: [長嘴鷸]
chángzuǐyù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ dài (Limnodromus scolopaceus)
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ dài (Limnodromus scolopaceus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập