Từ ghép
长宁
Phồn thể: [長寧]Nghĩa tiếng ViệtHuyện Changning ở Nghi Tân 宜宾 (Yíbīn), Tứ Xuyên; Quận Changning ở Thượng Hải
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Huyện Changning ở Nghi Tân 宜宾 (Yíbīn), Tứ Xuyên
- 2 Quận Changning ở Thượng Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.