Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长廊

Phồn thể: [長廊]
chángláng
Nghĩa tiếng Việtlối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京颐和园 (BěijīngYíhéyuán)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lối đi dạo
  2. 2 hành lang dài
  3. 3 Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京颐和园 (BěijīngYíhéyuán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập