Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长椅

Phồn thể: [長椅]
chángyǐ
Nghĩa tiếng Việtghế băng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ghế băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập