Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长毛绒

Phồn thể: [長毛絨]
chángmáoróng
Nghĩa tiếng Việt(dệt may) vải lông mịn
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (dệt may) vải lông mịn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập