Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长沙县

Phồn thể: [長沙縣]
Chángshāxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Trường Sa ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Trường Sa ở Trường Sa 长沙 (Chángshā), Hồ Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập