Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长眠

Phồn thể: [長眠]
chángmián
Nghĩa tiếng Việtan nghỉ ngàn thu (tức là chết)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 an nghỉ ngàn thu (tức là chết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập