Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长臂猿

Phồn thể: [長臂猿]
chángbìyuán
Nghĩa tiếng Việtvượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượn
  2. 2 Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập