Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑冠长臂猿

Phồn thể: [黑冠長臂猿]
hēiguānchángbìyuán
Nghĩa tiếng Việtvượn đen má hung (Nomascus nasutus)
  • 5 chữ
  • 55 nét