Từ ghép
长袍
Phồn thể: [長袍]Nghĩa tiếng Việttrường bào (áo dài truyền thống của nam giới Trung Quốc); áo dài; áo choàng
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường bào (áo dài truyền thống của nam giới Trung Quốc)
- 2 áo dài
- 3 áo choàng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.