Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长袜

Phồn thể: [長襪]
chángwà
Nghĩa tiếng Việtvớ dài; tất dài
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vớ dài
  2. 2 tất dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập