Chữ Hán
袜
Nghĩatất; vớ; biến thể của 袜 (wà); biến thể của 袜 (wà)
Bộ thủ衤
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tất; vớ
- biến thể của 袜 (wà)
- biến thể của 袜 (wà)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 末
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 末
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.