Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

袜子

Phồn thể: [襪子]
wàzi
Nghĩa tiếng Việttất; vớ
Âm Hán Việtmiết tí
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa