Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

袜

Phồn thể: [襪]
wà
Nghĩa tiếng Việttất; vớ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

袜

Phồn thể: [韈]
wà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 袜 (wà)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

袜

Phồn thể: [韤]
wà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 袜 (wà)
  • 1 chữ
  • 10 nét