Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长筒袜

Phồn thể: [長筒襪]
chángtǒngwà
Nghĩa tiếng Việtvớ dài; tất ngang đùi
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 vớ dài; tất ngang đùi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập