Houzii
← Từ điển
Từ ghép

门吸

Phồn thể: [門吸]
ménxī
Nghĩa tiếng Việtchặn cửa
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 chặn cửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập