Houzii
← Từ điển
Từ ghép

门外汉

Phồn thể: [門外漢]
ménwàihàn
Nghĩa tiếng Việtngười ngoại đạo
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 người ngoại đạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập