Houzii
← Từ điển
Từ ghép

门童

Phồn thể: [門童]
méntóng
Nghĩa tiếng Việtngười gác cửa; nhân viên trực sảnh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người gác cửa
  2. 2 nhân viên trực sảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập