闩Chữ đơn闩Phồn thể: [閂]shuānNghĩa tiếng Việtchốt; cài; chốt cửa1 chữ4 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chốt2 cài3 chốt cửa4 cài cửaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.门闩ménshuān[門閂]thanh ngang để chặn cửa (làm bằng gỗ hoặc kim loại); chốt cửa枪闩qiāngshuān[槍閂]khóa nòng (ví dụ: của súng trường)锁闩suǒshuān[鎖閂]chốt; cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →