Từ ghép
闪烁其词
Phồn thể: [閃爍其詞]Nghĩa
- 1 nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.