Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闪烁其词

Phồn thể: [閃爍其詞]
shǎnshuòqící
Nghĩa tiếng Việtnói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
  • 4 chữ
  • 29 nét